XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 4 / Ngày 07/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||||||
| G8 | 53 | 76 | ||||||||||||||||||||||||
| G7 | 857 | 561 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 046328768084 | 044099377105 | ||||||||||||||||||||||||
| G5 | 4643 | 2222 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 10279005125427675998365646424226811 | 82796884516583377339102520804105535 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 8769810592 | 6084365029 | ||||||||||||||||||||||||
| G2 | 52429 | 48909 | ||||||||||||||||||||||||
| G1 | 12762 | 75304 | ||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 808557 | 319180 | ||||||||||||||||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 09 | |||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11; 12 | |||||||||||||||||||||||||
| 2 | 29 | 22; 29 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33; 35; 37; 39 | |||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42; 43 | 40; 41; 43 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 53; 57 | 51; 52 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62; 63; 64 | 61 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 76; 79 | 76 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 84 | 80 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92; 98 | 96 | ||||||||||||||||||||||||
Lịch mở thưởng xổ số miền Trung hôm qua vào lúc 17h15 → 17h30. Lịch mở thưởng chi tiết các ngày trong tuần:
Loại vé: 10.000đ.
Cơ cấu giải thưởng của XSMT hôm qua gồm 27 số tương đương với 27 lần quay:
| Hạng giải | Trùng | Giá trị mỗi giải | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000 đ | 1 |
| Giải nhất | 5 số | 30.000.000 đ | 10 |
| Giải nhì | 5 số | 15.000.000 đ | 10 |
| Giải ba | 5 số | 10.000.000 đ | 20 |
| Giải tư | 5 số | 3.000.000 | 70 |
| Giải năm | 4 số | 1.000.000 | 100 |
| Giải sáu | 4 số | 400.000 đ | 300 |
| Giải bảy | 3 số | 200.000 đ | 1.000 |
| Giải tám | 2 số | 100.000 đ | 10.000 |